“Reng... reng... reng...”
Tiếng chuông tan học lúc 6 giờ chiều vang lên dồn dập. Những học sinh vốn đang ngồi ngay ngắn cả ngày bỗng chốc trở nên xôn xao, tiếng thu dọn sách vở, tiếng kéo ghế loẹt xoẹt tạo thành một bản đồng ca náo nhiệt.
“Nguyên Mộ, đi thôi! Đến nhà ăn chiếm chỗ!”
Trần Trác của lớp 2 đã đeo sẵn cặp sách trên vai, đứng ở cửa sau lớp 1 gào to gọi bạn. Phía sau cậu ta là Lưu Tử Phong lớp 4 đang lững thững đi tới.
Ba cậu chàng đều là sinh viên nội trú, lại ở cùng một phòng ký túc xá, nên ngày nào tan học cũng dính lấy nhau như hình với bóng.
Cuộc sống của Nguyên Mộ vốn dĩ rất quy luật. Thông thường sau giờ tan học, anh sẽ dùng bữa tại nhà ăn của trường rồi trở về ký túc xá bắt đầu việc học tập.
Nhưng hôm nay thì ngoại lệ.
“Các cậu đi trước đi, hôm nay tôi có chút việc phải ra ngoài.” Nguyên Mộ vừa đáp lời, vừa bình thản đem xấp tài liệu cất gọn vào cặp sách.
“Vậy tụi này đi trước nhé!”
“Ừ.”
Nguyên Mộ cùng nhóm bạn Vương Xán, Tôn Diệu rảo bước ra khỏi cổng trường, hướng thẳng về phía phố ẩm thực phía sau để tìm mua điện thoại di động.
Phố ẩm thực của Nhất Trung Thanh Thành vốn nổi tiếng sầm uất, không chỉ có đủ loại món ăn vặt mà còn hội tụ đầy đủ các tiện ích từ siêu thị, chợ dân sinh, cửa hàng thời trang cho đến các đại lý điện thoại lớn nhỏ.
Lúc này đã gần sang tháng Bảy. Thời tiết ở Thanh Thành xưa nay luôn phân định bốn mùa rõ rệt, đặc biệt là mùa hè, có những ngày đỉnh điểm cái nắng gắt có thể đẩy nhiệt độ lên tới tận 42, 43 độ C.
Mới hơn 6 giờ chiều mà không khí vẫn hầm hập nóng.
Ngay cả những cơn gió thoảng qua cũng mang theo hơi nhiệt nóng rát. Phố ẩm thực giờ này chỉ lưa thưa vài hàng rong, mùa hè ngày dài đêm ngắn, còn lâu mới tới lúc màn đêm buông xuống, cái nắng gay gắt vẫn đang khiến lòng người trở nên lười biếng.
Sở Từ rẽ qua khu chợ dân sinh gần khu tập thể của Cục Trắc địa, chọn mua một quả dưa hấu thật lớn rồi cứ nhằm những chỗ có bóng râm mà đi thẳng về nhà.
Vừa bước vào khuôn viên khu tập thể, những tán cây xanh rì đã che bớt ánh nắng, chỉ để lại vài đốm sáng mờ ảo nhảy nhót trên mặt đất. Dưới đình hóng gió, bốn năm ông lão đang thong thả ngồi đánh cờ tướng.
Cô quẹt vội những giọt mồ hôi trên trán, lễ phép chào hỏi mấy bác hàng xóm rồi rảo bước chạy nhanh lên lầu.
Vừa bước vào hành lang, Sở Từ mới cảm thấy mình như sống lại. Thời tiết quỷ quái này nóng đến mức muốn thiêu người.
Cô về nhà trước, bật điều hòa lên, rồi bổ đôi quả dưa hấu. Sau đó xách nửa còn lại lên lầu, sang nhà bà Vương tìm A Nguyên.
Nhà bà Vương có bố cục giống hệt nhà Sở Từ — hai phòng ngủ, một phòng khách. Những căn hộ trong khu tập thể cũ ở quê hầu như đều được xây theo kiểu này.
Trước kia, bà Vương sống cùng chồng. Con trai bà có nhà riêng ở bên ngoài, vì tiện cho cháu đi học nên cả gia đình ở bên đó. Căn nhà này vốn là nơi hai ông bà an hưởng tuổi già, sau khi ông mất thì chỉ còn lại một mình bà.
Trong hai phòng ngủ, bà Vương ở một phòng, phòng còn lại để trống, thỉnh thoảng dùng khi con cháu về thăm.
Khi Sở Từ bước vào, A Nguyên đang ôm một chai Ovaltine vừa uống vừa xem hoạt hình. Thằng bé nhỏ xíu, mặc áo ba lỗ trắng với chiếc quần đùi xanh quân đội, đôi chân non nớt lúc đung đưa lúc dừng lại, ánh mắt lúc tập trung lúc lơ đãng dán vào màn hình tivi đang chiếu Cừu Vui Vẻ và Sói Xám.
“Mẹ ơi, mẹ về rồi!”
Vừa thấy bóng dáng Sở Từ xuất hiện nơi cửa, A Nguyên đã nhanh như một chú thỏ nhỏ, thoăn thoắt tụt xuống khỏi ghế sô pha.
Đôi chân ngắn ngủn chạy lạch bạch, cậu bé hăng hái lao vút về phía cô rồi ôm chặt lấy chân mẹ như một cái đuôi nhỏ không rời.
“Ừ, mẹ về đón bảo bối nhà mình đây.”
Sở Từ khom lưng bế bổng A Nguyên lên, gương mặt rạng rỡ nụ cười hạnh phúc. Cô trìu mến hôn liên tiếp lên đôi má phúng phính của con trai.
A Nguyên cũng chẳng vừa, cậu bé đáp lại mẹ bằng những cái thơm nồng nhiệt đến mức làm mặt Sở Từ dính đầy nước miếng, hai mẹ con cứ thế quấn quýt không rời.
Bà Vương đứng bên cạnh chứng kiến cảnh tượng ấy, đôi mắt già nua nheo lại vì nụ cười mãn nguyện. Người già mà, hạnh phúc nhất chẳng qua cũng chỉ là được nhìn con cháu vui đùa hiếu thảo thế này thôi.
“Thôi nào, mau vào ngồi cho mát đã con, ngoài trời nắng nôi thế này khéo héo cả người mất thôi.” Bà Vương vỗ nhẹ lên tay Sở Từ, ân cần thúc giục cô vào nhà nghỉ ngơi.
Sở Từ tiện thể ngồi xuống ghế sô-pha, cười nói với bà Vương: “Bà đừng lo cho cháu, cháu ngồi đây cho mát chút thôi. Trời hôm nay nóng kinh khủng, ra ngoài chẳng khác gì chui vào cái lò hấp. Ban đầu cháu còn định dẫn A Nguyên ra ngoài chơi một lát, nhưng sợ nắng quá nó bị say nắng nên thôi luôn. Cháu ngồi đây với bà một lát là được rồi, bà cũng đâu có bận gì.”
“Ừ vậy cũng được, để bà rót cho cháu ly nước, cháu cứ ngồi nghỉ đi.” Nói xong, bà Vương lại quay vào bếp rót nước.
A Nguyên không mang dép, đứng ngay trên đùi Sở Từ nhún nhảy liên hồi, khuôn mặt trắng trẻo tràn đầy nụ cười.
“Mẹ ơi.”
“Ừ.”
“Mẹ ơi.”
“Ừ.”
“Mẹ mẹ mẹ mẹ mẹ mẹ mẹ—”
“Ừ ừ ừ ừ ừ ừ ừ—”
A Nguyên cứ thế nũng nịu gọi mãi không chán, Sở Từ cũng kiên nhẫn đáp lại từng tiếng một.
“Thằng bé này sao cứ như cái máy phát lại vậy, mẹ nó vừa về là mừng đến thế à?” Bà Vương cười trêu.
Bà bưng ra một ly trà hoa, đặt lên bàn trước mặt Sở Từ, trong tay còn cầm thêm một bình sữa, bên trong là nước đun sôi để ấm cho A Nguyên uống.
A Nguyên vừa thấy bình sữa là mắt sáng rỡ lên ngay.
Thằng bé này nuôi cực kỳ nhàn, uống sữa, uống nước, ăn cơm, cho gì cũng ăn, còn chủ động vô cùng, hoàn toàn không giống mấy đứa trẻ cùng tuổi phải đuổi theo phía sau mới chịu há miệng.
“Uống chậm thôi, coi chừng sặc.” Sở Từ nghe tiếng thằng bé bên cạnh ừng ực nuốt nước, không nhịn được nhắc.
Thằng nhỏ này đúng là lạ, nước đun sôi để nguội nhạt thế mà nó uống nghe ngon lành, không biết giống ai nữa.
“Thứ sáu này chú Vương con buổi tối về, để chú ấy nói rõ lại chuyện đoàn phim cho con nghe, khỏi phải mù mờ.” Bà Vương quay sang nói với Sở Từ.
“Dạ được, vậy tối thứ sáu con qua.” Sở Từ gật đầu đáp.
“Thôi, tối nay cứ ở lại đây ăn cơm với bà. Cháu đấy, nấu nướng thì vụng về, chẳng lẽ cứ để thằng bé A Nguyên theo chân ăn hàng quán mãi sao? Lát nữa bà sẽ gói sủi cảo, cháu cứ thong thả mà giúp bà một tay, còn để A Nguyên nó chơi ở đây cho vui, người đông một chút cho nhà cửa thêm hơi ấm.”
Bà Vương vừa nói vừa nhìn hai mẹ con Sở Từ bằng ánh mắt đầy mong mỏi.
Ở cái tuổi xế chiều này, con trai bà chỉ ghé về vài ngày cuối tuần, còn con dâu và cháu nội thì có khi nửa tháng chẳng thấy mặt. Căn nhà rộng thênh thang tuy sạch sẽ, thanh nhàn thật đấy, nhưng sâu thẳm trong lòng bà lại là một khoảng trống vắng lạnh lẽo.
Sự xuất hiện của Sở Từ và bé A Nguyên như mang theo nắng ấm vào nhà, khiến bà cảm thấy mình được bận rộn, được cần đến, và hơn hết là được sẻ chia một bữa cơm giản đơn nhưng đầy ắp tiếng cười.
“Vâng, thế thì cháu không khách sáo đâu ạ!” Sở Từ mỉm cười, đáp lại bằng một sự chân thành không chút do dự.
Cô hiểu rõ tấm lòng của bà Vương, đó không phải là lời xã giao đầu môi, mà là tình thương thật sự. Cô biết mình đã làm phiền bà nhiều, nhưng trong mối thâm tình này, sự đón nhận một cách tự nhiên đôi khi lại là cách báo đáp khiến người già ấm lòng nhất.
“Phải thế chứ! Đừng có khách sáo với bà. Bà nhìn cháu lớn lên từng ngày, trong lòng bà, cháu chẳng khác gì cháu gái ruột thịt đâu.”
Bà Vương cười hiền hậu, từng nếp nhăn nơi khóe mắt xô lại, tỏa ra một vẻ từ ái bao dung, khiến lòng người ta dịu lại như vừa chạm vào một mảnh nắng chiều dịu ngọt.
Sở Từ bước đến, vòng tay ôm lấy cánh tay bà Vương, khẽ lắc lắc như một đứa trẻ đang nũng nịu. Cô nhẹ giọng, thanh âm trong trẻo mà chân thành: “Cháu biết bà thương cháu nhất mà, nên cháu chẳng khách sáo đâu. Thú thực trong lòng cháu, bà cũng giống như bà ruột của cháu vậy. Sau này, cháu nhất định sẽ phụng dưỡng, hiếu kính với bà.”
"Khéo miệng quá cơ, cái con bé này!"
Bà Vương cười hiền, vỗ nhẹ lên bàn tay đang đặt trên cánh tay mình, nhưng giọng bà bỗng trở nên nghiêm túc và đầy trăn trở: “Nói gì thì nói, nhiệm vụ quan trọng nhất lúc này của cháu là phải thi đỗ một trường đại học thật tốt. Ba mẹ cháu vốn đã chẳng thể cậy nhờ, mình không dựa vào chính mình thì dựa vào ai? Chuyện của A Nguyên cứ để bà lo, bà sẽ trông chừng nó cẩn thận cho cháu yên tâm học hành.”
Trong lúc đó, bé A Nguyên dường như chẳng mấy bận tâm đến những lo toan của người lớn. Chỉ cần có mẹ ở bên cạnh là "vạn sự đại cát", cậu bé ôm khư khư bình sữa, đôi mắt tròn xoe hết nhìn màn hình tivi lại quay sang nhìn mẹ và bà.
Vì trước đó Sở Từ từng giới thiệu A Nguyên là cậu em họ xa, nên đứa trẻ cũng ngoan ngoãn gọi một tiếng "bà nội" đầy ngọt ngào.
“Thôi, vào bếp nào! Trong tủ lạnh vẫn còn nhiều thức ăn lắm, có cả một miếng thịt ba chỉ tươi ngon nữa. Cháu xem muốn ăn nhân sủi cảo gì? Có kiêng khem hay đặc biệt thích vị nào không để bà làm?”
“Cháu không ăn được hành, cũng chẳng đụng được rau hẹ hay ngồng tỏi, còn lại thì sao cũng được ạ!” Sở Từ nói xong liền nở nụ cười ngượng nghịu, ánh mắt lộ vẻ hối lỗi vì sự khó chiều của mình.
Bà Vương nghe xong liền bật cười, vỗ tay một cái bốp: “Cái con bé này, toàn những thứ làm nên linh hồn của nhân sủi cảo mà cháu lại gạt đi hết, thế thì còn ra thể thống vị gì nữa?”
Sở Từ ngước lên, đôi mắt trong veo như chứa nước khẽ chớp chớp đầy mong đợi: “Trong bếp nhà mình còn dưa chuột với trứng gà không bà? Cháu thèm nhân dưa chuột trứng gà lắm ạ.”
Vốn là một cô gái phương Bắc chính gốc, Sở Từ có một niềm đam mê mãnh liệt với các món từ bột mì. Từ mì sợi, màn thầu cho đến những món dân dã như canh bột sệt, bánh cuộn, bánh rán hay sủi cảo hấp... món nào cô cũng có thể ăn đến mức không biết chán.
Cô đặc biệt nghiện sủi cảo, nhất là sủi cảo nhân chay. Thế nhưng, khổ nỗi là các hàng quán bên ngoài dù làm nhân thịt hay nhân chay thì đều bỏ thêm hành, hẹ hoặc ngồng tỏi để dậy mùi. Với người khác, đó là hương vị thơm ngon, nhưng với Sở Từ, đó là khắc tinh.
Không phải cô kén chọn kiểu tiểu thư, mà là cái dạ dày và khứu giác của cô nhạy cảm đến mức chỉ cần nếm phải một chút mùi vị đó là sẽ lập tức nôn ra ngay.
Chính vì cái sự khó tính tự nhiên này mà cô thường chẳng bao giờ mua được miếng ngon ngoài phố, cứ thui thủi một mình tự mày mò trong bếp để chiều chuộng cái bụng của mình.
Trên mạng, Sở Từ đã tìm tòi vô số công thức sủi cảo nhân chay. Cuối cùng, cô đã tìm ra một công thức chân ái: sủi cảo nhân dưa chuột trứng gà.
Cách làm khá cầu kỳ nhưng hương vị thì tuyệt hảo: dưa chuột được bào sợi, rắc muối cho ra hết nước rồi vắt khô; trứng gà xào tơi; thêm vài tai mộc nhĩ ngâm nở, thái nhỏ, rắc nắm tôm khô cho dậy vị. Tất cả trộn đều với muối, bột ngọt, hạt gà, bột tiêu, dầu mè và dầu hào.
Kể từ đó, sủi cảo vị độc quyền của Sở Từ, ăn mãi không thấy chán.
“Dưa chuột trứng gà ư? Trong nhà thì có sẵn đấy, nhưng bà chưa từng nghe nói đến loại nhân này bao giờ. Ăn ngon thật không cháu?” Bà Vương tò mò hỏi.
“Ngon lắm ạ, thật sự rất ngon! Bà thử xem đi nãi nãi!”
Thế là, một sự phân công nhịp nhàng bắt đầu: Sở Từ hăng say bào dưa chuột, xào trứng gà; bà Vương thoăn thoắt nhào bột, cán vỏ.
Ngoài phòng khách, bé A Nguyên cười đùa vui vẻ. Cả căn nhà lúc này là một bức tranh sống động của sự hòa thuận vui vẻ và ấm áp tình thân.
Đúng là hai người cùng làm thì bao giờ cũng nhanh hơn. Chưa đầy một tiếng đồng hồ, mâm sủi cảo nóng hổi đã được dọn ra. Hương vị quả thật đúng như lời Sở Từ đã tả, thơm nức mũi và rất lạ miệng.
Ngay cả cái bụng nhỏ của A Nguyên cũng chén liền tù tì hết tám, chín cái. Mặc dù sủi cảo bà gói không hề nhỏ, Sở Từ vẫn phải nơm nớp lo ngay ngáy, sợ cậu bé ăn quá no mà tức bụng.
“Mẹ ơi, con vẫn ăn được nữa, mẹ cho con thêm một cái nữa đi!” A Nguyên vừa nói vừa chớp chớp đôi mắt tròn xoe đầy mong đợi. Cái bụng nhỏ của cậu bé đã căng tròn đến mức đẩy cả vạt áo nhô lên, vậy mà đôi tay vẫn cố chấp đưa chiếc bát nhỏ ra phía trước, thiết tha xin thêm một miếng ngon cuối cùng.
“Thôi nào Tiểu Từ, không được cho nó ăn thêm nữa đâu. Trẻ con vốn chẳng biết thế nào là no đói, ăn cố là dễ bị tích thực, đau bụng đấy.” Bà Vương vội can thiệp, bà dứt khoát đỡ lấy chiếc bát từ tay A Nguyên mang vào bếp, nhất quyết không nhìn vào khuôn mặt đang bày ra vẻ đáng thương tội nghiệp của cậu nhóc.
Bữa cơm kết thúc khi đồng hồ còn chưa điểm bảy rưỡi. Ngoài kia, sắc trời dần lịm đi, vệt nắng cuối ngày vẫn còn vương vấn chưa nỡ rời bỏ đường chân trời.
A Nguyên lúc này đã thỏa thuê, cậu nhóc ôm cái bụng căng tròn, ngồi tận hưởng cảm giác khoan khoái trên tấm thảm, lụi cụi chơi xếp gỗ.
Thấy không khí yên bình, Sở Từ quyết định để A Nguyên lại nhà bà Vương chơi thêm một lát, còn mình thì tranh thủ về nhà vùi đầu vào bài tập. Cô hẹn với bà tầm chín giờ hơn sẽ quay lại đón cậu bé đi ngủ, để lại sau lưng gian nhà nhỏ vẫn còn vương hương sủi cảo thơm lừng và tiếng cười con trẻ.
~~~~
Kỳ thi cuối học kỳ đã cận kề, khối lượng bài tập của các môn học bắt đầu đổ dồn lên đôi vai học sinh như thác lũ.
Sở Từ đã sớm nộp lại tờ phiếu đăng ký nguyện vọng phân khoa. Kết quả của kỳ thi lần này chính là chiếc chìa khóa quyết định suất học vào lớp chọn ở học kỳ sau.
Dù phải thi tất cả chín môn, nhưng nhà trường sẽ thực hiện một cơ chế phân lọc nghiêm ngặt: những học sinh chọn khối Văn sẽ chỉ được tính điểm dựa trên sáu môn chủ chốt là Ngữ văn, Toán, Ngoại ngữ cùng bộ ba Chính trị - Lịch sử - Địa lý.
Tương tự, khối Tự nhiên sẽ lấy điểm Toán, Lý, Hóa, Sinh làm gốc để xếp hạng.
Từ kết quả đó, trường sẽ chọn ra hai lớp trọng điểm cho mỗi khối, số còn lại đều sẽ thuộc về các lớp đại trà. Đặc biệt, bắt đầu từ năm lớp 11, hệ thống lớp Hỏa tiễn sẽ hoàn toàn biến mất, khiến cuộc đua vào các lớp trọng điểm càng trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết.
Chính vì thế, Sở Từ đã hạ quyết tâm dồn toàn lực tổng tấn công vào ba môn sở trường là Chính trị, Lịch sử và Địa lý. Cô không cho phép mình có một giây phút lơ là, bởi đây là con đường duy nhất để cô tự làm chủ tương lai của chính mình.